Chi tiết Hán tự 陥
陥
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 陥 có nghĩa cơ bản là "sụp đổ", "rơi xuống", hoặc "bị mắc kẹt". Nó thường diễn tả tình trạng rơi vào, bị bao vây, hoặc gặp phải một tình huống khó khăn, bất lợi. Nó cũng có thể ám chỉ sự thất bại, hoặc tình trạng suy sụp.
・On-yomi (音読み): カン ・Kun-yomi (訓読み): おちい-る (ochi-iru)
⚫︎陥落(かんらく) Translation: Sự thất thủ, sự chiếm đóng (thường dùng để chỉ việc thành trì, pháo đài bị rơi vào tay địch). ⚫︎陥没(かんぼつ) Translation: Sự sụt lún, sự sụt. ⚫︎過ちを陥る(あやまちをおちいる) Translation: Mắc phải sai lầm.
⚫︎ Kanji 陥 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có liên quan: ⚫︎ 陷 (hãm): Bị rơi vào, mắc vào, cũng có nghĩa là "bẫy". ⚫︎ 陷害 (hãm hại): Hãm hại. ⚫︎ 陥落 (hãm lạc): Thất thủ.
⚫︎ Chữ 陥 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "阜" (phụ) ở bên trái biểu thị "đồi đất", "gò đất". ⚫︎ Phần "㑒" (kiếp) ở bên phải là thành phần âm, biểu thị âm đọc "kan" và cũng có ý chỉ "bẫy" hoặc "rơi vào". ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo nên ý nghĩa "rơi xuống" hoặc "bị mắc kẹt trên gò đất".