Chi tiết Hán tự 陰
陰
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 陰 (âm) có nghĩa là "bóng tối", "bóng râm", "âm", hoặc "ẩn khuất". Nó thường ám chỉ những nơi không có ánh sáng trực tiếp, những điều gì đó không rõ ràng, bí mật, hoặc thuộc về phía sau, bên trong. Nó còn có thể chỉ đến "phần âm" (như trong âm dương).
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): かげ (kage) - bóng, bóng râm
⚫︎ 陰 (in): Âm, bóng tối Translation: Bóng tối, âm. ⚫︎ 陰陽 (インヨウ) (in-you): Âm dương Translation: Âm dương. ⚫︎ 日陰 (ひかげ) (hikage): Chỗ râm mát Translation: Chỗ râm mát.
Chữ Hán 陰 (âm) trong tiếng Nhật có sự tương đồng rất lớn với từ "âm" trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "âm" trong tiếng Việt, như trong "âm thầm", "âm phủ" đều có chung nguồn gốc với chữ 陰 trong tiếng Nhật.
Chữ 陰 là một chữ hình thanh hội ý. Nó được tạo thành từ bộ 阝 (phụ), chỉ sự liên quan đến đất, và âm 云 (vân), ban đầu là hình tượng mây, chỉ hướng khuất. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa là nơi bóng râm, khuất mờ, ẩn giấu.