Chi tiết Hán tự 陳
陳
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 陳 mang ý nghĩa cơ bản là bày ra, trình bày, hoặc kể lại. Nó liên quan đến việc sắp xếp, trưng bày, hoặc báo cáo một vấn đề, sự việc. Nó cũng có thể ám chỉ sự cũ kỹ, lâu đời, hoặc các vật đã qua sử dụng.
・On-yomi (音読み): ・チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): ・ふる-い (furu-i): cũ, xưa ・なら-べる (nara-beru): sắp xếp, bày ra ・の-べる (no-beru): trình bày, kể lại
⚫︎ 陳列 (ちんれつ) Translation: Trưng bày, triển lãm. ⚫︎ 陳述 (ちんじゅつ) Translation: Trình bày, phát biểu. ⚫︎ 陳腐 (ちんぷ) Translation: Cũ rích, lỗi thời.
Chữ Hán 陳 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ 陳 (trần): bày tỏ, trình bày (ví dụ: trình bày) ⚫︎ 陳 (trần): họ Trần
Chữ 陳 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "阜" (phụ), biểu thị cho đồi đất, nơi đặt vật. Bên phải là chữ "東" (đông), có nghĩa là phương đông, hoặc chỉ về ánh sáng, sự hiện ra. Tóm lại, 陳 nguyên thủy chỉ việc bày ra, trưng bày đồ vật tại nơi sáng sủa.