Nihongo

Chi tiết Hán tự 陵

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "lăng mộ", "mộ phần" hoặc "gò đất cao". Nó thường liên quan đến các địa điểm an táng, đặc biệt là dành cho các nhân vật quan trọng. Nó cũng có thể ám chỉ đến một ngọn đồi hoặc khu vực có địa hình cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryō) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là liên quan đến các từ như: みささぎ (misasagi - lăng mộ hoàng gia)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 陵墓 (ryōbo) Translation: Lăng mộ; khu mộ ⚫︎ 天皇陵 (tennōryō) Translation: Lăng mộ của Thiên hoàng ⚫︎ 丘陵 (kyūryō) Translation: Đồi, gò

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt khá cao, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến có thể kể đến: ⚫︎ Lăng ⚫︎ Lăng miếu

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "阜" (phụ), biểu thị cho "gò đất" hoặc "đồi". Phần bên phải là "夌" (lăng), đóng vai trò chỉ âm và cũng gợi ý đến sự cao ráo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "gò đất cao" đặc biệt dùng để chỉ lăng mộ hoặc khu vực an táng.

Menu