Chi tiết Hán tự 陶
陶
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 陶 tượng trưng cho việc làm đồ gốm, liên quan đến đất sét được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành các vật dụng bền vững. Nó thể hiện quá trình chế tác, tạo hình và nung gốm.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): すえ (sue)
⚫︎陶器 (touki) Translation: Đồ gốm ⚫︎陶芸 (tougei) Translation: Nghệ thuật làm gốm ⚫︎陶酔 (tousui) Translation: Say mê, thích thú (ví dụ: say mê trong nghệ thuật)
Kanji 陶 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 陶 bao gồm: ⚫︎ "Đào" (trong "đồ đào") ⚫︎ "Đạo" (trong "đạo gốm") (nghĩa rộng hơn, liên quan đến con đường nghệ thuật, nhưng có cùng gốc)
Kanji 陶 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "阜" (phụ) ở bên trái biểu thị "đất", ám chỉ nguyên liệu chính là đất sét. ⚫︎ Phần "缶" (phẫu) ở bên phải là một hình tượng của cái bình, chỉ ra vật dụng được tạo ra. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa về việc sử dụng đất để làm ra các đồ dùng bằng cách nung. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi.