Chi tiết Hán tự 隆
隆
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 隆 mang ý nghĩa chính là "cao cả", "thịnh vượng", "phồn vinh" hoặc "tôn kính". Nó thường ám chỉ sự phát triển mạnh mẽ, vị thế cao quý, hoặc sự tôn trọng.
・On-yomi (音読み): リュウ (ryuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 隆盛 Translation: Sự thịnh vượng, phồn vinh. ⚫︎ 隆起 Translation: Sự trồi lên (ví dụ, địa chất), nhô lên. ⚫︎ 隆鼻 Translation: Nâng mũi (trong phẫu thuật thẩm mỹ).
Chữ kanji 隆 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này, mang ý nghĩa liên quan đến sự thịnh vượng, cao cả: ⚫︎ "隆" - long: thịnh vượng, cao cả (trong từ "Long trọng", "Sơn Long").
Chữ 隆 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ "生" (sinh - nghĩa là "sinh sống", "phát triển") và bộ "阝" (阜 - phụ, biến thể của bộ "阜" (phụ), chỉ "gò đất"). Sự kết hợp này gợi ý đến sự phát triển, trồi lên (như gò đất), và từ đó mở rộng ý nghĩa ra "cao cả", "thịnh vượng".