Chi tiết Hán tự 隊
隊
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 隊 (たい) có nghĩa là "đội", "nhóm", hoặc "đoàn". Nó ám chỉ một nhóm người hoặc đơn vị có tổ chức, thường là vì một mục đích cụ thể, ví dụ như trong quân đội, thể thao, hoặc các hoạt động nhóm khác. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh sự tập hợp, hợp tác và hoạt động nhóm có kỷ luật.
・On-yomi (音読み): たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi.
⚫︎自衛隊(じえいたい) Translation: Lực lượng Phòng vệ (Nhật Bản) ⚫︎消防隊(しょうぼうたい) Translation: Đội cứu hỏa ⚫︎チーム隊 Translation: Đội (team)
Kanji 隊 (たい) có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 隊, chẳng hạn như: ⚫︎ "Đội": Mang nghĩa tương tự như trong tiếng Nhật, chỉ một nhóm người có tổ chức. ⚫︎ "Đoàn": Chỉ một nhóm người cùng mục đích, thường có tổ chức. ⚫︎ "Đoàn thể": Chỉ các tổ chức, nhóm, hội có mục đích hoạt động cụ thể. Các từ này đều có chung nguồn gốc Hán Việt với 隊.
Kanji 隊 (たい) là một chữ hình thanh. Phần "阜" (bộ phụ) ở bên trái biểu thị "gò đất" hoặc "đồi". Phần "人" (nhân) ở bên phải, nghĩa là "người". Kết hợp lại, ban đầu nó có nghĩa là một nhóm người tụ tập trên một gò đất. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng để chỉ một nhóm người được tổ chức, một đội.