Chi tiết Hán tự 足
足
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 足 có nghĩa chính là "chân" hoặc "bàn chân", biểu thị bộ phận cơ thể dùng để đi lại và di chuyển. Nó cũng có thể mở rộng để chỉ "đầy đủ", "đủ", hoặc liên quan đến việc hỗ trợ, đáp ứng.
・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): あし (ashi)
⚫︎ 足 (ashi) Translation: Chân, bàn chân. ⚫︎ 足ります (tarimasu) Translation: Đủ, đáp ứng. ⚫︎ 不足 (fusoku) Translation: Thiếu, không đủ.
Kanji 足 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến 足 bao gồm: ⚫︎ "Túc" trong "túc cầu" (bóng đá). ⚫︎ "Túc" trong "túc trực" (trực tiếp). ⚫︎ "Bất túc" (không đủ).
Chữ 足 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô phỏng hình ảnh bàn chân người, với phần ngón chân và mắt cá chân. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của "chân" vẫn được giữ lại. Chữ này sau đó được mở rộng để bao gồm các ý nghĩa liên quan đến di chuyển, hỗ trợ, và đầy đủ.