Nihongo

Chi tiết Hán tự 隔

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (かく – kaku) mang ý nghĩa chính là "ngăn cách", "cách biệt", hoặc "khoảng cách". Nó biểu thị sự phân chia, sự tách biệt về không gian, thời gian, hoặc quan hệ. Nó cũng có thể ám chỉ sự khác biệt, khoảng trống hoặc sự thiếu vắng của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): * カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): * へだ.てる (heda.teru): ngăn cách, chia cách * へだ.たる (heda.taru): cách biệt

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 隔週 (かくしゅう – kakushuu) Dịch: Cách tuần (hai tuần một lần). ⚫︎ 隔たり (へだたり – hedatari) Dịch: Sự ngăn cách, sự khác biệt, khoảng cách. ⚫︎ 隔てる (へだてる – hedateru) Dịch: Chia cách, ngăn cách.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có khoảng 70% tương đồng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: * "Cách" (ví dụ: cách ly, cách biệt) * "Cách trở"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "阜" (bộ phụ – 阝) ở bên trái, biểu thị "đồi núi" hoặc "gò đất", và chữ "鬲" (lịch - reki) ở bên phải, biểu thị "bình đựng". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "ngăn cách" hoặc "tách biệt" giữa các ngọn đồi hoặc gò đất. Theo thời gian, nghĩa của chữ đã được mở rộng để bao hàm sự ngăn cách, khoảng cách nói chung.

Menu