Nihongo

Chi tiết Hán tự 障

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (しょう) mang ý nghĩa chính là "chướng ngại", "trở ngại", hay "sự cản trở". Nó diễn tả một vật, một sự việc hay một tình huống nào đó gây khó khăn, ngăn cản, hoặc làm gián đoạn một quá trình. Nó thường liên quan đến những thứ gây cản trở về mặt vật lý, tinh thần, hoặc xã hội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): さ(わる) (sawaru): chạm vào, đụng vào, gây trở ngại (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 故障(こしょう) Translation: Hỏng hóc, sự cố ⚫︎ 障害(しょうがい) Translation: Chướng ngại, trở ngại ⚫︎ 障子(しょうじ) Translation: Cửa giấy (loại cửa truyền thống của Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Chướng ⚫︎ Chướng ngại

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ 阜 (phụ) ở bên trái, tượng trưng cho "gò đất", "đồi" và chữ 章 (chương) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "vật cản" trên đường đi. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra để chỉ chung các loại trở ngại.

Menu