Chi tiết Hán tự 隠
隠
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 隠 (ẩn) mang ý nghĩa chính là "giấu", "che giấu", "ẩn náu" hoặc "không lộ diện". Nó diễn tả hành động làm cho một vật, một người hoặc một sự việc nào đó không bị nhìn thấy, không được biết đến, hoặc không được công khai.
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): かく(す) (kaku(su)) - giấu, che giấu; かくれ(る) (kakure(ru)) - bị ẩn, ẩn náu
⚫︎ 隠す (kakusu) Translation: Giấu; che giấu. ⚫︎ 隠れる (kakureru) Translation: Ẩn náu; trốn. ⚫︎ 隠居 (inkyo) Translation: Ẩn cư; về hưu (rút khỏi đời sống xã hội).
Kanji 隠 có sự tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 隠, ví dụ: "ẩn", "ẩn giấu", "ẩn mình".
Chữ 隠 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 阝 (phụ), thể hiện sự liên quan đến một nơi kín đáo, hoặc một khu vực. Phần bên phải là chữ 㥯, biểu thị âm thanh và ý nghĩa của sự che giấu, ẩn mình. Sự kết hợp của hai bộ này tạo ra chữ 隠, thể hiện ý nghĩa chính của việc "giấu" hoặc "che giấu".