Nihongo

Chi tiết Hán tự 隣

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "kế bên", "bên cạnh", hoặc "lân cận". Nó diễn tả vị trí gần gũi về không gian, ám chỉ sự gần gũi về địa lý giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc người. Kanji này thường dùng để chỉ những thứ ở gần, không xa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): となり (tonari)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 隣の人 Translation: Người hàng xóm ⚫︎ 隣の家 Translation: Nhà bên cạnh ⚫︎ 隣町 Translation: Thị trấn lân cận

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ Hán. Ví dụ: ⚫︎ (linh): tương ứng với "lân" trong tiếng Việt (ví dụ, "lân cận", "láng giềng").

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ bộ "阜" (phụ, có nghĩa là gò đất, hoặc khu đất) ở bên trái, biểu thị địa điểm, và chữ "粦" (lin, biểu thị âm thanh). Sự kết hợp này gợi ý đến sự gần gũi về địa lý và âm thanh, ám chỉ những thứ ở gần nhau, kế bên.

Menu