Chi tiết Hán tự 隷
隷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 隷 chỉ đến sự lệ thuộc, phục tùng, hoặc làm nô lệ. Nó thể hiện mối quan hệ bất bình đẳng, trong đó một người hoặc một nhóm người bị ràng buộc bởi sự phục tùng hoặc phục vụ người khác. Nó mang hàm ý về sự kiểm soát và sự hạn chế tự do.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): しもべ (shimobe) – nô bộc, người hầu
⚫︎ 家来 Translation: Gia thần; người hầu trong nhà. ⚫︎ 隷属 Translation: Sự nô dịch; sự lệ thuộc. ⚫︎ 奴隷 Translation: Nô lệ.
Kanji 隷 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với kanji 隷: ⚫︎ Lệ: phục tùng, lệ thuộc. ⚫︎ Lệ thuộc: sự phụ thuộc, không được tự do. ⚫︎ Nô lệ: người bị áp bức, bị coi như tài sản.
Kanji 隷 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 聿 (bút), biểu thị bút viết, ghi chép. Phần bên phải là bộ 木 (mộc), nghĩa là cây. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "người viết văn, thư ký" trong các triều đình, người phải làm việc và phục vụ theo mệnh lệnh. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra chỉ chung những người bị lệ thuộc, phục tùng, giống như nô lệ.