Chi tiết Hán tự 隼
隼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 隼 có nghĩa là chim ưng, đặc biệt là loài chim ưng được biết đến với tốc độ và khả năng săn mồi nhanh nhẹn. Nó tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, tốc độ, và sự sắc bén.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): はやぶさ (hayabusa) - chim ưng
⚫︎ 隼人 Translation: Hayato (tên người) ⚫︎ 隼の爪 Translation: Móng vuốt của chim ưng ⚫︎ 新幹線はやぶさ Translation: Tàu cao tốc Shinkansen Hayabusa (Tên tàu)
Kanji 隼 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không phải lúc nào cũng giống hệt, nhưng có thể tìm thấy một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa hoặc nguồn gốc của chữ này. Tuy nhiên, không có từ tiếng Việt hiện đại nào trực tiếp dịch nghĩa của 隼, nhưng việc hiểu rõ nguồn gốc Hán Việt sẽ giúp người học liên kết và hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của chữ này trong tiếng Nhật.
Chữ 隼 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành bởi hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "人" (nhân) bên trái, nghĩa là "người" (đôi khi được xem là "bộ" thể hiện một cái gì đó liên quan đến con người). ⚫︎ Bộ "隹" (chuy) bên phải, ban đầu là một hình vẽ tượng hình của một loài chim đuôi ngắn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một loài chim mạnh mẽ và nhanh nhẹn, cùng với sự liên kết đến con người.