Chi tiết Hán tự 雄
雄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 雄 (ゆう) mang ý nghĩa chính là "đực", "trống", hoặc "con đực" trong thế giới động vật. Nó chỉ đến những cá thể có khả năng sinh sản giống đực, thể hiện sự mạnh mẽ, dũng cảm và thường liên quan đến vai trò lãnh đạo. Ngoài ra, 雄 còn có thể được dùng để chỉ người đàn ông tài giỏi, kiệt xuất.
・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): お (o)
⚫︎ 雄鶏 (おんどり - ondori) Translation: Gà trống ⚫︎ 英雄 (えいゆう - eiyū) Translation: Anh hùng ⚫︎ 雄大 (ゆうだい - yūdai) Translation: Hùng vĩ, tráng lệ
Kanji 雄 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 雄 bao gồm: ⚫︎ Hùng (trong hùng mạnh, anh hùng) ⚫︎ Hùng vĩ
Chữ 雄 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "雨" (vũ - mưa) ở bên trái, biểu thị "trời", và chữ "隹" (chủy - chim) ở bên phải, biểu thị "con chim". Bộ "雨" được sử dụng ở đây có lẽ để biểu thị "tính chất" (thường là một yếu tố tự nhiên, bao gồm cả sự sinh sôi nảy nở). "隹" (chim) là thành phần âm, biểu thị âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ những con chim trống khỏe mạnh, có khả năng sinh sản và thể hiện sự mạnh mẽ.