Chi tiết Hán tự 雅
雅
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 雅 có nghĩa là "thanh nhã," "lịch sự," "tao nhã," hoặc "duyên dáng." Nó thường ám chỉ đến vẻ đẹp tinh tế, sự tao nhã trong hành vi, nghệ thuật, và văn hóa. Nó cũng có thể liên quan đến sự tinh tế trong cảm xúc và phong cách.
・On-yomi (音読み): ガ (ga) ・Kun-yomi (訓読み): みやび (miyabi)
⚫︎雅な音楽 Dịch nghĩa: Âm nhạc thanh nhã. ⚫︎雅やかな庭園 Dịch nghĩa: Khu vườn tao nhã. ⚫︎雅語 Dịch nghĩa: Ngôn ngữ trang trọng/lịch sự (ví dụ trong văn chương).
Kanji 雅 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán tự. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 雅 bao gồm: ⚫︎ Nhã: mang ý nghĩa thanh nhã, tao nhã. ⚫︎ Nhã nhặn: thể hiện sự lịch sự, duyên dáng trong hành xử. ⚫︎ Nhã nhạc: loại hình âm nhạc trang trọng, cung đình.
雅 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "牙" (răng, tượng trưng cho sự mạnh mẽ) và "牙" (âm của chữ). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến các nghi lễ và sự sang trọng của triều đình. Qua thời gian, nó phát triển thành biểu tượng cho vẻ đẹp tinh tế và sự tao nhã.