Nihongo

Chi tiết Hán tự 雌

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (めす) có nghĩa là "cái" hoặc "con cái" (dùng để chỉ giống cái trong động vật). Nó thường được dùng để phân biệt với giống đực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): (めす - mesu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 雌犬 (めすいぬ - mesu inu) Translation: Chó cái ⚫︎ 雌鳥 (めんどり - mendori) Translation: Gà mái ⚫︎ 雌雄 (しゆう - shiyuu) Translation: Đực và cái (trong giống)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và chữ tương ứng với các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Cái" (cũng mang nghĩa chỉ giống cái). ⚫︎ Một số từ khác liên quan đến giới tính và đặc tính của giống cái, mặc dù có thể không trực tiếp dùng chữ "雌".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "女" (nữ - woman), biểu thị phụ nữ hoặc con cái. Bên phải là chữ "此" (thử - this), biểu thị âm thanh và cũng hàm ý chỉ "bên này". Ghép hai bộ này lại với nhau tạo nên chữ , có nghĩa là "cái", ám chỉ con cái trong động vật, nhấn mạnh giới tính nữ.

Menu