Nihongo

Chi tiết Hán tự 雛

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (雛) mang ý nghĩa chính là "gà con" hoặc "chim non", chỉ những con vật non, nhỏ bé. Nó còn có thể chỉ những gì còn non nớt, chưa trưởng thành.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ(shuu) ・Kun-yomi (訓読み): ひな(hina)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 雛祭り(hina matsuri) Translation: Lễ hội búp bê (Ngày của bé gái) ⚫︎ 雛鳥(hinadori) Translation: Gà con; chim non ⚫︎ 雛形(hinagata) Translation: Mô hình; mẫu thử (thường nhỏ bé)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt vay mượn nhiều từ Hán-Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng này không phải lúc nào cũng trực tiếp về nghĩa. Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự có thể liên quan đến ý nghĩa non trẻ, nhỏ bé, ví dụ như: ⚫︎ "Thuần" (trong từ "thuần thục" - ý chỉ còn non nớt, chưa quen)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "隹" (chui) ở bên trái là bộ "chim" (隹 bộ), biểu thị ý nghĩa liên quan đến loài chim. Phần "呰" (shi) ở bên phải biểu thị âm đọc và gợi ý về đặc điểm nhỏ bé, non nớt. Sự kết hợp này tạo nên chữ , thể hiện hình ảnh gà con/chim non.

Menu