Nihongo

Chi tiết Hán tự 転

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ten) mang ý nghĩa chính là "chuyển động", "quay", "chuyển đổi", hoặc "thay đổi". Nó thể hiện sự di chuyển từ một vị trí này sang vị trí khác, sự thay đổi trạng thái, hoặc sự thay đổi trong một quá trình. Nó thường liên quan đến sự di chuyển, thay đổi, và xoay vòng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): ころ(ぶ) (korobu), ころ(がる) (korogaru), まろ(ぶ) (marobu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 自転車が転んだ。 Translation: Xe đạp bị ngã. ⚫︎ 方向転換 (ほうこうてんかん) Translation: Sự chuyển hướng. ⚫︎ 人生の転機 (じんせいのてんき) Translation: Bước ngoặt trong cuộc đời.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến kanji này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có cùng gốc với bao gồm: chuyển, xoay, chuyển biến, quay, chuyển đổi, chuyển giao.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "車" (xa - xe), biểu thị cho xe cộ hoặc sự di chuyển. Phần bên phải là chữ "専" (chuyên - chuyên môn, độc quyền), biểu thị cho sự tập trung hoặc sự toàn vẹn. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của một chiếc xe đang di chuyển, quay vòng, hoặc thay đổi hướng đi, do đó thể hiện ý nghĩa "chuyển động" hoặc "thay đổi".

Menu