Chi tiết Hán tự 離
離
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 離 có nghĩa cơ bản là tách ra, rời xa, xa cách, hoặc chia ly. Nó thể hiện sự di chuyển ra khỏi một vị trí, sự phân chia, hoặc sự chấm dứt của một mối quan hệ.
・On-yomi (音読み): リ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): 離(はな)れる (hanareru - rời xa, cách xa), 離(はな)す (hanasu - làm rời ra, bỏ ra)
⚫︎ 離婚(りこん) Translation: Ly hôn ⚫︎ 離陸(りりく) Translation: Cất cánh (máy bay) ⚫︎ 分離(ぶんり) Translation: Phân ly, tách ra
Kanji 離 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 離. Ví dụ: ⚫︎ Ly (離): Trong các từ như "ly khai", "ly tán". ⚫︎ Ly (離): Gần nghĩa với "rời", "xa" trong "ly gia".
Chữ 離 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ 隹 (chim ngắn đuôi), biểu thị hình ảnh chim bay đi. Phần thanh (声) là 里 (lý), chỉ âm đọc và gợi ý về khoảng cách, xa xôi. Như vậy, tổng thể chữ 離 biểu thị ý nghĩa "chim rời xa tổ" hoặc "tách rời".