Nihongo

Chi tiết Hán tự 雰

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là không khí, bầu không khí, hoặc tâm trạng bao trùm. Nó thường được dùng để chỉ cảm giác, ấn tượng về một môi trường, một tình huống, hoặc một con người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 雰囲気 (fu-in-ki) Translation: Bầu không khí; không khí xung quanh; tâm trạng. ⚫︎ 異様な雰囲気 (i-you-na fu-in-ki) Translation: Bầu không khí kỳ lạ. ⚫︎ 店内の雰囲気が良い (tennai no fu-in-ki ga yoi) Translation: Bầu không khí bên trong cửa hàng rất tốt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với từ Hán Việt. Từ này, cùng với các chữ Hán khác, được du nhập vào Việt Nam và tạo nên các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Do đó, tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Tuy nhiên, chữ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Nó thường được dùng trong các từ chuyên ngành, hoặc trong các văn bản cổ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 雨 (vũ), biểu thị mưa, hơi nước, liên quan đến thời tiết và môi trường. Phần bên phải là 分 (phân), có nghĩa là chia, tách, biểu thị sự phân tán, lan tỏa. Ghép hai thành phần này lại, biểu thị ý nghĩa không khí, môi trường xung quanh, thứ bao trùm và lan tỏa như hơi nước hoặc sương.

Menu