Chi tiết Hán tự 雷
雷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 雷 có nghĩa là "sấm" hoặc "chớp". Nó biểu thị âm thanh và ánh sáng dữ dội đi kèm với giông bão. Nó thường liên quan đến các hiện tượng tự nhiên có sức mạnh lớn.
・On-yomi (音読み): ライ (rai) ・Kun-yomi (訓読み): かみなり (kaminari)
⚫︎ 雷雨 (Raiu) Translation: Mưa bão ⚫︎ 雷鳴 (Raimei) Translation: Tiếng sấm ⚫︎ 落雷 (Rakurai) Translation: Sét đánh
Trong tiếng Việt, Kanji 雷 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với Kanji 雷: ⚫︎ Lôi (雷): Sấm, chỉ hiện tượng tự nhiên liên quan đến Kanji 雷.
Kanji 雷 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Phần bên trên (雨 - ame) là "mưa" hoặc "thời tiết". Phần bên dưới (田 - ta) biểu thị "ruộng" hoặc "cánh đồng". Sự kết hợp này có thể hiểu là "mưa" trên "ruộng", liên quan đến sức mạnh của tự nhiên. Ngoài ra, trong một số cách giải thích khác, phần bên dưới có thể là hình tượng của tiếng sấm, thể hiện âm thanh của nó.