Nihongo

Chi tiết Hán tự 需

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "cần", "yêu cầu", hoặc "đòi hỏi". Nó thể hiện sự cần thiết, mong muốn đối với một thứ gì đó, hoặc một hành động nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュ (ju) ・Kun-yomi (訓読み): もと(める) (motomeru) - yêu cầu, đòi hỏi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 需要(じゅよう) Translation: Nhu cầu (demand) ⚫︎ 必要(ひつよう) Translation: Cần thiết (necessary) ⚫︎ 需給(じゅきゅう) Translation: Cung và cầu (supply and demand)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt tương đồng với từ vựng tiếng Nhật có sử dụng kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với bao gồm: "nhu", "cầu", "yêu cầu".

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 雨 (vũ - mưa) và chữ 耑 (đoan - đầu, bắt đầu). Bộ 雨 ban đầu tượng trưng cho "thời tiết" hoặc "thiên nhiên". Chữ 耑 biểu thị "cần thiết" hoặc "khởi đầu". Sự kết hợp này hàm ý "cần thiết" do ảnh hưởng của thời tiết, gợi lên ý nghĩa "cần thiết", "yêu cầu". Qua thời gian, chữ đã phát triển thành hình dạng hiện tại.

Menu