Chi tiết Hán tự 霊
霊
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 霊 霊 mang ý nghĩa trung tâm về tinh thần, linh hồn, và những gì thuộc về thế giới siêu nhiên. Nó ám chỉ đến sự sống không thể nhìn thấy, những yếu tố tâm linh, hoặc những gì liên quan đến thế giới bên kia. Nó thường được sử dụng để chỉ đến các khái niệm như hồn ma, linh hồn người đã khuất, hoặc các yếu tố tinh thần trong tôn giáo và văn hóa.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): たま (tama) – linh hồn, tinh thần
⚫︎ 霊魂 (reikon) Translation: Linh hồn ⚫︎ 霊界 (reikai) Translation: Thế giới bên kia, cõi âm ⚫︎ 霊柩車 (reikyūsha) Translation: Xe tang
Chữ 霊 霊 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều có nguồn gốc từ Hán tự. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ 霊 霊: ⚫︎ Linh: mang ý nghĩa về tinh thần, thần linh, linh hồn. Ví dụ: "linh hồn", "linh thiêng".
Chữ 霊 霊 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "雨" (vũ, nghĩa là mưa, thể hiện sự liên quan đến thế giới siêu nhiên) và bộ "示" (thị, biểu thị thần linh, sự hiện hữu của thần). Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh về những yếu tố tinh thần, siêu nhiên, thường được liên kết với những hiện tượng bí ẩn, thần thánh, hoặc sự hiện diện của linh hồn.