Chi tiết Hán tự 霧
霧
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 霧 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "sương mù", "khói", hoặc "hơi nước ngưng tụ trong không khí làm giảm tầm nhìn". Nó thường ám chỉ một hiện tượng thời tiết khi các hạt nước nhỏ lơ lửng trong không khí, tạo ra một màn sương mờ.
・On-yomi (音読み): ム (mu) ・Kun-yomi (訓読み): 霧 (きり) (kiri)
⚫︎霧 (きり) が濃 (こ) い。 Translation: Sương mù dày đặc. ⚫︎霧雨 (きりさめ) Translation: Mưa phùn (mưa rơi nhỏ như sương mù). ⚫︎霧中 (むちゅう) Translation: Trong sương mù (nghĩa bóng: trong tình trạng mơ hồ, mập mờ).
Kanji 霧 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt (漢越) để vay mượn từ vựng từ tiếng Hán. Từ "霧" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "vụ". Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 霧 bao gồm: ⚫︎ "Vụ" ⚫︎ "Vụ khí"
Kanji 霧 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "雨" (vũ), biểu thị liên quan đến mưa, thời tiết. Phần bên phải là "务" (vụ), có âm đọc là "wu" (âm Hán Việt) và có nghĩa là "công việc" hoặc "chăm chỉ". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh hơi nước hoặc các hạt nước rất nhỏ, giống như một công việc tinh tế hoặc khó nắm bắt.