Chi tiết Hán tự 露
露
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 21 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 露 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "sương", "lộ ra", hoặc "bộc lộ". Nó liên quan đến hiện tượng tự nhiên của sương đọng lại vào buổi sáng, cũng như hàm ý sự phơi bày, sự xuất hiện rõ ràng của một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): ロ (ro) ・Kun-yomi (訓読み): つゆ (tsuyu)
⚫︎ 露天風呂 (rotenburo) Translation: Bồn tắm lộ thiên (bồn tắm ngoài trời). ⚫︎ 露呈する (rotei suru) Translation: Bị lộ ra, bị phơi bày. ⚫︎ 白露 (hakuro) Translation: Sương trắng (một trong 24 tiết khí).
Chữ Hán 露 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 露. Ví dụ: ⚫︎ "Lộ": lộ ra, lộ diện. ⚫︎ "Lộ thiên": ngoài trời. ⚫︎ "Lộ liễu": phơi bày, trần trụi (trong một số ngữ cảnh).
Chữ 露 là một chữ hình thanh. Phần "雨" (vũ) ở trên là bộ "vũ", biểu thị "mưa" hoặc "thời tiết". Phần "路" (lộ) ở dưới là âm của chữ, đồng thời cũng mang nghĩa "đường" hoặc "lộ ra". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh sương (do mưa) đọng lại trên đường, hoặc một cái gì đó được phơi bày ra.