Nihongo

Chi tiết Hán tự 靖

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán mang ý nghĩa chủ yếu là "yên bình", "thanh bình", "tĩnh lặng", và cũng có thể hiểu là "thanh thản" hoặc "ổn định". Nó thường được dùng để diễn tả trạng thái không có chiến tranh, không có xung đột, hoặc một tâm trạng bình yên, thư thái.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 靖国神社 (Yasukuni Jinja) Translation: Đền Yasukuni (một đền thờ Thần đạo ở Tokyo, Nhật Bản, tưởng niệm những người đã chết trong các cuộc chiến tranh mà Nhật Bản tham gia). ⚫︎ 安寧靖国 (Annei Seikoku) Translation: An ninh và hòa bình của đất nước (cụm từ này thường được dùng để chỉ sự yên bình và ổn định của một quốc gia). ⚫︎ 靖康の変 (Seikō no Hen) Translation: Sự biến cố Tĩnh Khang (một sự kiện lịch sử quan trọng trong lịch sử Trung Quốc).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Tĩnh" (静): có nghĩa tương tự "yên tĩnh", "tĩnh lặng", "bình yên". ⚫︎ "Thanh" (清): trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến "thanh bình", "trong sạch". ⚫︎ "An" (安): "an bình", "yên ổn".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ "青" (thanh) - biểu thị âm thanh (âm "sei"). ⚫︎ "立" (lập) - biểu thị ý nghĩa. Ý nghĩa ban đầu của có thể liên quan đến việc "đứng thẳng, ngay thẳng" trong một môi trường "thanh" (trong sạch, yên bình), hàm ý chỉ sự ổn định, ngay thẳng.

Menu