Nihongo

Chi tiết Hán tự 近

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "gần", "cận", chỉ sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Nó thể hiện khoảng cách không xa, sự tiếp cận hoặc sự tương đồng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): ちか(い) (chika(i))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 近所 (きんじょ) Translation: Hàng xóm, khu vực lân cận. ⚫︎ 最近 (さいきん) Translation: Gần đây, dạo gần đây. ⚫︎ 近道 (ちかみち) Translation: Đường tắt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ bao gồm: ⚫︎ Cận (cận cảnh, cận vệ). ⚫︎ Cận kề.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ "辶" (しんにょう - shinnyou) biểu thị sự di chuyển, và âm "斤" (kin) biểu thị âm đọc. Bộ "辶" cho thấy sự liên quan đến khoảng cách và di chuyển, còn "斤" cung cấp manh mối về cách phát âm. Ban đầu, "斤" có nghĩa là "cái rìu" hoặc "cái búa", nhưng trong trường hợp này, nó chỉ đóng vai trò ngữ âm, gợi ý cách phát âm của chữ.

Menu