Nihongo

Chi tiết Hán tự 鞠

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (きく, *kyu* ) thường mang nghĩa liên quan đến quả bóng, đặc biệt là bóng dùng trong các trò chơi. Nó thể hiện hình ảnh quả cầu tròn trịa, có thể dùng để đá, ném hoặc chơi. Kanji này cũng có thể mở rộng ý nghĩa đến các hành động liên quan đến việc chơi bóng, chẳng hạn như cúi chào trong các môn thể thao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きく (kyu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鞠 (まり) Translation: Quả bóng, đặc biệt là quả bóng dùng để chơi. ⚫︎ 鞠蹴り (まりけり) Translation: Cú đá bóng, môn đá cầu. ⚫︎ 手鞠 (てまり) Translation: Quả bóng nhỏ bằng tay.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt "Cúc". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không hoàn toàn đồng nhất về nghĩa. "Cúc" trong tiếng Việt có thể chỉ đến nhiều ý nghĩa khác nhau, trong khi chủ yếu liên quan đến quả bóng. Mức độ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Chữ này gồm hai bộ: "革" (cách) ở bên trái và "匊" (cúc) ở bên phải. Bộ "革" (cách) có nghĩa là da, ám chỉ đến vật liệu làm quả bóng da ngày xưa. Bộ "匊" (cúc) là bộ phận mang ý nghĩa âm đọc, đồng thời cũng mang ý nghĩa hình tượng về hình dáng tròn trịa của quả bóng. Vì vậy, sự kết hợp của hai bộ này tạo thành chữ , biểu thị hình ảnh quả bóng làm bằng da.

Menu