Chi tiết Hán tự 韻
韻
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 韻 (âm) mang ý nghĩa chính là vần điệu, âm điệu, sự hài hòa của âm thanh, thường liên quan đến thơ ca, âm nhạc và ngôn ngữ. Nó chỉ về sự lặp lại của âm thanh cuối câu hoặc trong một bài thơ, tạo ra một cảm giác nhịp nhàng và du dương. Nó cũng có thể chỉ về một phong cách, một sự biểu đạt độc đáo trong nghệ thuật và văn hóa.
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎韻文 Translation: Thể thơ, văn vần ⚫︎詩歌の韻 Translation: Vần điệu của thơ ca ⚫︎音韻 Translation: Âm vận, âm vị học
Kanji 韻 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc tương tự. Dưới đây là một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, liên quan đến chữ 韻: ⚫︎Vận (vần) ⚫︎Âm vận
Kanji 韻 là một chữ hình thanh (形声文字). Thành phần bên trái 音 (âm, thanh) biểu thị âm thanh. Thành phần bên phải 員 (viên, người) là một yếu tố ngữ âm, chỉ về những người liên quan đến âm nhạc. Chữ này kết hợp cả hai thành phần để biểu thị ý nghĩa về âm thanh, vần điệu.