Chi tiết Hán tự 響
響
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 響 (kyou) có nghĩa là “vang vọng”, “tiếng vang”, hoặc “ảnh hưởng”. Nó thường dùng để diễn tả âm thanh dội lại, lan tỏa, hoặc một sự ảnh hưởng lan rộng.
・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): ひび-く (hibi-ku)
⚫︎響き (hibiki) Dịch: Tiếng vang, âm thanh vọng lại. ⚫︎反響 (hankyou) Dịch: Tiếng dội, sự phản hồi, dư luận. ⚫︎響く (hibiku) Dịch: Vang vọng, vang dội, ảnh hưởng.
Kanji 響 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 響 và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại như: ⚫︎ Hưởng: Mang nghĩa hưởng ứng, đáp lại, hoặc nhận được. ⚫︎ Ƣởng (trong "hưởng ứng"): Tương đồng về nghĩa với "vang vọng", "ảnh hưởng".
Chữ 響 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “音” (âm) – biểu thị âm thanh – và bộ “郷” (hương) – chỉ về vùng, nơi chốn. Cấu trúc này gợi lên ý nghĩa âm thanh lan tỏa khắp một khu vực. Bộ “音” cho biết ý nghĩa liên quan đến âm thanh, còn bộ “郷” chỉ ra phạm vi, không gian mà âm thanh đó ảnh hưởng đến.