Chi tiết Hán tự 項
項
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 項 biểu thị các khái niệm liên quan đến cổ, phần phía sau cổ, mục, khoản, điều khoản, hoặc các hạng mục trong một danh sách. Nó thường chỉ một phần, một lĩnh vực, hoặc một mục cụ thể.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): うなじ (unaji) - cổ gáy
⚫︎ 項目 (koumoku) Translation: Hạng mục, mục ⚫︎ 事項 (jikou) Translation: Sự việc, điều khoản, hạng mục ⚫︎ 第一項 (dai-ikkou) Translation: Khoản một, điều một
Chữ Hán 項 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 項: ⚫︎ "Hạng" ⚫︎ "Khoản" ⚫︎ "Mục"
Chữ 項 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "工" (công) biểu thị âm thanh. ⚫︎ Phần "頁" (hiệt) biểu thị đầu, cổ. → Kết hợp lại, chữ 項 ban đầu ám chỉ phía sau cổ, rồi mở rộng ra để chỉ các mục, điều khoản, hoặc các hạng mục liên quan.