Chi tiết Hán tự 須
須
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 須 thường mang ý nghĩa về sự "cần thiết," "phải có," hoặc chỉ ra một yếu tố "cơ bản," "bắt buộc". Nó còn có thể chỉ về một thời điểm hay khoảng thời gian.
・On-yomi (音読み): シュ (shu) ・Kun-yomi (訓読み): すべからく (subekaraku) - có nghĩa là "phải", "cần thiết".
⚫︎ 必須 (ひっす) Translation: Cần thiết, bắt buộc. ⚫︎ 当(とう) 該(がい) 事項(じこう) は 必須(ひっす) です Translation: Vấn đề này là bắt buộc. ⚫︎ 須(す) 要(よう) な(な) 物(もの) Translation: Những thứ cần thiết.
Kanji 須 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70% do có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến 須: ⚫︎ "Tu" (須): trong các từ như "cần tu" (cần phải), "hữu tu" (cần thiết).
Chữ 須 là chữ hội ý. Nó kết hợp hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "頁" (頭, 首, page) biểu thị "đầu" hoặc "cần thiết". ⚫︎ Bộ "彡" (三, ba) biểu thị "tóc" hoặc "chùm". Ban đầu, 須 mang ý nghĩa "râu cằm" và sau đó mở rộng thành "cần thiết", "bắt buộc".