Chi tiết Hán tự 頌
頌
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 頌 mang ý nghĩa chính là "tán dương," "ca ngợi," hoặc "tôn vinh." Nó biểu thị hành động bày tỏ sự ngưỡng mộ, kính trọng và ca tụng những điều tốt đẹp, thành công, hoặc phẩm chất đáng quý. Chữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao và lòng biết ơn.
・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 頌歌 (しょうか) Dịch nghĩa: Bài ca ngợi; Thánh ca ⚫︎ 頌辞 (しょうじ) Dịch nghĩa: Lời ca ngợi; Tán dương ⚫︎ 祝頌 (しゅくしょう) Dịch nghĩa: Chúc mừng và ca ngợi; Chúc tụng
Chữ 頌 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các chữ Hán gốc, bao gồm cả chữ 頌. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, tương đồng với chữ 頌, bao gồm: ⚫︎ Tụng (tụng ca, ca tụng) ⚫︎ Tôn (tôn vinh) ⚫︎ Tán (tán dương)
Chữ 頌 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "頁" (trang, đầu) ở bên trái, biểu thị "đầu" hoặc "khuôn mặt," và bộ "公" (công) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc hướng về và thể hiện sự tôn kính đối với một người có địa vị cao hoặc một sự kiện quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng để bao gồm việc ca ngợi, tán dương những điều tốt đẹp nói chung.