Chi tiết Hán tự 頑
頑
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 頑 thường mang ý nghĩa về sự cứng rắn, ngoan cố, không dễ bị lay chuyển, hoặc có thể chỉ đến sự bền bỉ, kiên cường. Nó thể hiện tính chất khó thay đổi, khó bị khuất phục.
・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến
⚫︎ 頑固 (ganko) Translation: Bướng bỉnh, ngoan cố. ⚫︎ 頑丈 (ganjou) Translation: Vững chắc, bền bỉ. ⚫︎ 頑なに (katakuna ni) Translation: Một cách ngoan cố, cứng rắn.
Kanji 頑 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt liên quan đến 頑 bao gồm: "ngoan", "ngoan cố", "cường" (trong "cường tráng", "cường độ") có chung gốc Hán.
Chữ 頑 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "石" (thạch - đá) ở bên trái, biểu thị tính chất cứng rắn, và chữ "元" (nguyên) ở bên phải, biểu thị âm thanh và cũng có thể hàm ý về sự khởi đầu, cốt lõi. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh của một khối đá vững chắc, không dễ gì bị phá vỡ.