Nihongo

Chi tiết Hán tự 頒

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "phân phối", "phân phát", hoặc "chia sẻ" một thứ gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Nó thường liên quan đến việc chia sẻ thông tin, hàng hóa, hoặc quyền lực.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎頒布 (hanpu) Translation: Phân phối, phân phát (thường dùng cho ấn phẩm, thông tin) ⚫︎頒布会 (hanpukai) Translation: Hội phân phối, câu lạc bộ phân phối (ví dụ: hội mua bán hàng hóa định kỳ) ⚫︎頒賜 (hansi) Translation: Ban thưởng, ban phát (dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 頒: phân phát, ban phát

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh, được tạo thành từ bộ "頁" (trang, đầu) và âm "分" (phân chia). Bộ "頁" gợi ý đến ý nghĩa liên quan đến tài liệu, thông tin được công bố, trong khi "分" biểu thị hành động chia sẻ hoặc phân phối. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa tổng thể về việc phân phối thông tin hoặc vật phẩm cho nhiều người.

Menu