Chi tiết Hán tự 頻
頻
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 頻 mang ý nghĩa trung tâm là "tần suất", "thường xuyên", hoặc "liên tục". Nó chỉ sự lặp đi lặp lại của một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái trong một khoảng thời gian.
・On-yomi (音読み): ・ヒン (hin) ・Kun-yomi (訓読み): ・しき(り) (shiki(ri)) (thường xuyên, lặp đi lặp lại)
⚫︎ 頻繁 (hinpan) Translation: Thường xuyên, liên tục ⚫︎ 頻度 (hindo) Translation: Tần suất ⚫︎ 地震が頻発する (jishin ga hinpatsu suru) Translation: Động đất xảy ra thường xuyên
Kanji 頻 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với Kanji. Các từ tiếng Việt có liên quan đến 頻 bao gồm: ⚫︎ Tần: Tần suất, tần số. ⚫︎ Tần số: tần suất
Kanji 頻 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp bộ 頁 (nghiên), có nghĩa là "đầu" và ý chỉ "sự quan sát" hoặc "khuôn mặt". Phía trên là bộ 步 (bộ), biểu thị hành động "bước" hoặc "đi". Sự kết hợp này gợi ý đến việc quan sát, lặp đi lặp lại những bước đi. Qua thời gian, chữ 頻 phát triển để biểu thị ý nghĩa về "tần suất" hoặc "thường xuyên".