Chi tiết Hán tự 顕
顕
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 顕 biểu thị ý nghĩa về sự biểu hiện rõ ràng, sự lộ ra, sự hiển thị, hoặc sự làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ thấy. Nó còn ám chỉ đến sự minh bạch, sự nổi bật, và sự thể hiện ra bên ngoài.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): あらわ-れる (arawa-reru) - xuất hiện, lộ ra; あらわ-す (arawa-su) - làm cho hiện ra, biểu hiện
⚫︎ 顕微鏡(kenbikyou) Translation: Kính hiển vi ⚫︎ 顕著(kencho) Translation: Rõ rệt, nổi bật ⚫︎ 顕現(kengen) Translation: Hiện ra, hiển lộ
Kanji 顕 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 顕 bao gồm: ⚫︎ Hiện (現): Biểu hiện, hiện tại ⚫︎ Hiển (顯): Hiển thị, rõ ràng ⚫︎ Hiện tượng (現象): Hiện tượng ⚫︎ Tuyên (宣): Tuyên bố, tuyên truyền
Kanji 顕 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 頁 (trang - page, head) và âm thanh 昜 (dương - easy, clear). Bộ 頁 chỉ đầu người, biểu thị phần liên quan đến khuôn mặt và sự biểu hiện. Âm thanh 昜, có nghĩa là "dễ dàng" hoặc "rõ ràng", cung cấp yếu tố âm thanh và gợi ý về ý nghĩa của sự rõ ràng. Do đó, 顕 ban đầu chỉ việc làm lộ rõ khuôn mặt, sau đó mở rộng ra thành ý nghĩa chung là biểu hiện ra, hiện ra, và rõ ràng.