Nihongo

Chi tiết Hán tự 送

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "gửi", "trao", hoặc "tiễn". Nó bao hàm ý chỉ hành động chuyển giao một vật, một thông điệp, hoặc một người từ một nơi đến một nơi khác. Nó thể hiện sự di chuyển hoặc sự truyền đạt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): おく(る)(okuru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 送ります (okurimasu) Dịch nghĩa: Gửi, chuyển. ⚫︎ 見送る (miokuru) Dịch nghĩa: Tiễn, đưa tiễn. ⚫︎ 配送 (haisou) Dịch nghĩa: Vận chuyển, giao hàng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . ⚫︎ trong tiếng Việt thường xuất hiện trong các từ như: - Vận (vận chuyển) - Tiễn (tiễn đưa) - Tống (gửi đi, tống đạt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 辶 (しんにょう - shinnyou), biểu thị sự di chuyển, và chữ 送 (tống), bộ thanh mang ý nghĩa âm thanh và gợi ý về hành động. Như vậy, được tạo ra để diễn tả hành động di chuyển một vật, thông điệp hoặc người đi.

Menu