Chi tiết Hán tự 顧
顧
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 21 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 顧 (cố) mang ý nghĩa cốt lõi là nhìn lại, quay đầu nhìn, xem xét, hoặc quan tâm đến. Nó thể hiện hành động hướng sự chú ý về một hướng nào đó, thường là để xem xét, hồi tưởng, hoặc thể hiện sự quan tâm.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): かえり-みる (kaeri-miru) - quay lại nhìn, xem lại; かえり-みるcũng có thể hiểu là "chăm sóc, quan tâm"
⚫︎顧客様(こきゃくさま) Translation: Khách hàng quen thuộc; Khách hàng trung thành. ⚫︎回顧録(かいころく) Translation: Hồi ký; Hồi tưởng. ⚫︎顧みない(かえりみない) Translation: Không quan tâm, không để ý, không xem xét.
Kanji 顧 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ "Cố": Trong các từ như "cố vấn" (顧問 - cố vấn), "cố quốc" (故国 - cố quốc), "cố gắng" ( cố gắng). ⚫︎ "Hồi Cố": Trong các từ như "hồi cố" (回顧 - hồi cố).
Chữ 顧 là hình hội ý. Bộ 頁(頭)(hiệt, đầu, mặt) kết hợp với bộ 口(khẩu, miệng) và 㐱(chẩn, xem xét, trông thấy). Ban đầu, chữ này có hình người quay đầu lại nhìn. Phần 頁biểu thị đầu và mặt, phần 口có thể tượng trưng cho việc phát ra âm thanh khi quay lại, và 㐱thể hiện sự quan sát, xem xét. Cấu trúc này dần thể hiện ý nghĩa "quay đầu lại để xem xét, nhìn lại, quan tâm".