Nihongo

Chi tiết Hán tự 颯

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa của gió, đặc biệt là gió thổi mạnh, nhanh, và bất ngờ. Nó cũng có thể liên quan đến sự nhanh nhẹn, hoạt bát, và uyển chuyển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Sát (サツ - Satsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎颯爽 (さっそう) Dịch: Sảng khoái, mạnh mẽ, nhanh nhẹn (thường dùng để miêu tả phong thái của ai đó). ⚫︎颯風 (さっぷう) Dịch: Gió lớn. ⚫︎颯如 (さつじょ) Dịch: Nhanh như gió.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, và do đó, có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tuy nhiên, do chữ này không phổ biến trong tiếng Việt, nên không có nhiều từ hiện đại trực tiếp liên quan đến nó. Tuy nhiên, có thể liên hệ đến một số từ Hán Việt thể hiện sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ, hoặc liên quan đến gió.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh (会意形声文字 - Kaii keisei moji), kết hợp giữa bộ 風 (風 - gió) ở bên trên và âm thanh   (飒 - sát) ở bên dưới, biểu thị ý nghĩa gió mạnh. Bộ 風 chỉ ra yếu tố "gió", còn âm thanh cung cấp gợi ý về cách phát âm.

Menu