Chi tiết Hán tự 飢
飢
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 飢 (き) mang ý nghĩa chính là "đói" hoặc "thiếu lương thực", ám chỉ tình trạng thiếu thức ăn, cảm giác thèm ăn do không được ăn uống đầy đủ. Kanji này tập trung vào sự khốn khổ và sự ảnh hưởng đến thể chất do đói gây ra.
・On-yomi (音読み): き (ki) ・Kun-yomi (訓読み): う(える) (ueru)
⚫︎ 飢餓 (きが) Translation: Nạn đói ⚫︎ 飢える (うえる) Translation: Đói, cảm thấy đói ⚫︎ 飢え死にする (うえじにする) Translation: Chết đói
Kanji 飢 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 飢 bao gồm: ⚫︎ Cơ (飢) Ví dụ: Cơ khát (飢渇)
Kanji 飢 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa bộ "食" (shoku - thức ăn) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ăn uống, và âm "几" (ki) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Việc kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị ý nghĩa "đói" hoặc "thiếu ăn".