Chi tiết Hán tự 飼
飼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 飼 có nghĩa là "nuôi", "chăn nuôi", hoặc "chăm sóc" động vật. Nó thể hiện hành động cung cấp thức ăn, nơi ở, và sự chăm sóc cho động vật, thường là với mục đích sử dụng, làm cảnh, hoặc bảo tồn.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): か(う) (kau)
⚫︎犬を飼う Translation: Nuôi chó. ⚫︎飼育員 (shikuin) Translation: Người nuôi, người chăm sóc động vật. ⚫︎家畜を飼う (kachiku o kau) Translation: Chăn nuôi gia súc.
Kanji 飼 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán-Việt liên quan đến việc "nuôi" hoặc "chăn" có thể bao gồm: "tứ" (飼) trong các từ như "tứ dưỡng" (nuôi dưỡng).
Chữ 飼 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "食" (thực - thức ăn) và âm "司" (ti - tư). ⚫︎Bộ "食" biểu thị liên quan đến thức ăn. ⚫︎Âm "司" (shi) cho biết âm đọc và cũng mang ý nghĩa "chủ quản" hoặc "điều khiển". Khi kết hợp, chữ 飼 thể hiện ý nghĩa cho ăn, nuôi dưỡng, và quản lý động vật. Ban đầu, chữ này có hình dạng phức tạp hơn, sau đó được đơn giản hóa.