Nihongo

Chi tiết Hán tự 飽

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (あき) biểu thị ý nghĩa no, chán, hoặc thỏa mãn đến mức không còn muốn gì nữa. Nó thường liên quan đến cảm giác khi đã ăn quá nhiều, đã trải nghiệm quá nhiều, hoặc cảm thấy nhàm chán với một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): あ(きる) (a(kiru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 食べ飽きた (tabe akita) Translation: Ăn chán rồi. ⚫︎ 飽食 (houshoku) Translation: Ăn no nê, no đủ. ⚫︎ 飽きるほど (akiruhodo) Translation: Đến mức chán chường, đến mức ngán.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của bao gồm: ⚫︎Bão (飽): Gốc từ Hán Việt, mang ý nghĩa no, đầy đủ. ⚫︎Bão hòa (飽和): Tình trạng đạt đến mức độ no, đầy đủ không thể chứa thêm.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ thực (食), biểu thị liên quan đến ăn uống. Bên phải là bộ包 (bao), biểu thị âm thanh và cũng mang ý nghĩa bao quanh, bao bọc. Cấu trúc này gợi đến việc ăn uống đến mức bao quanh, no đủ, không còn muốn gì nữa.

Menu