Chi tiết Hán tự 飾
飾
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 飾 có nghĩa cơ bản là trang trí, tô điểm, hoặc làm đẹp. Nó thường liên quan đến việc thêm thắt các yếu tố để làm cho một vật, một người, hoặc một không gian trở nên hấp dẫn hơn, đẹp mắt hơn. Kanji này bao hàm ý tưởng về sự thể hiện vẻ đẹp, sự tinh tế, và sự chú trọng đến chi tiết.
・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): かざ-る (kaza-ru) – trang trí, làm đẹp
⚫︎ 装飾 (sōshoku) Translation: Trang trí, trang hoàng ⚫︎ 飾り (kazari) Translation: Đồ trang trí ⚫︎ 飾る (kazaru) Translation: Trang trí
Kanji 飾 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán-Việt. Có lẽ khoảng 70% từ có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến 飾cũng được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Trang sức" (Trang飾) ⚫︎ "Đồ trang sức" (Đồ飾) ⚫︎ "Trang trí" (Trang飾)
Chữ 飾 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), tức là nó kết hợp giữa yếu tố chỉ ý và yếu tố chỉ âm. Phần bên trái 飠 (shoku) vốn là chữ 食(ăn) nhưng đã được biến đổi hình dạng, thể hiện ý "ăn uống, giàu có" hoặc "người có nhiều của cải". Phần bên phải 戠 (thức), đóng vai trò chỉ âm, và có nghĩa là "tập hợp, chất đống". Sự kết hợp này hàm ý làm cho vật trở nên đẹp đẽ, phong phú hơn, giống như việc trang hoàng, thêm thắt các yếu tố để làm cho nó thêm giá trị.