Nihongo

Chi tiết Hán tự 養

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa trung tâm là "nuôi dưỡng", "chăm sóc", hoặc "dưỡng dục". Nó thể hiện hành động cung cấp thức ăn, bảo vệ, giáo dục và hỗ trợ cho sự phát triển của một ai đó hoặc một cái gì đó. Nó bao hàm ý nghĩa của việc duy trì và phát triển một đối tượng, bao gồm cả con người, động vật, hoặc thậm chí là các khái niệm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): ・やしな.う (yashina.u) - nuôi dưỡng, chăm sóc

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 養子 (yōshi) Translation: Con nuôi ⚫︎ 栄養 (eiyō) Translation: Dinh dưỡng ⚫︎ 養生 (yōjō) Translation: Dưỡng sinh, bồi bổ sức khỏe

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, như: ⚫︎ Dưỡng (養) – Dưỡng dục, nuôi dưỡng ⚫︎ Dưỡng sinh (養生) – chăm sóc sức khỏe ⚫︎ Nuôi (養) - nuôi dưỡng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "食" (shoku, 食) có nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn", biểu thị cho việc cung cấp dinh dưỡng. Phần thanh (声) là "羊" (yō, ひつじ - hitsuji, con cừu), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này ngụ ý việc cho ăn và chăm sóc (giống như cách người ta nuôi cừu), từ đó mở rộng ra ý nghĩa "nuôi dưỡng".

Menu