Chi tiết Hán tự 餓
餓
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 餓 (ngạ) mang ý nghĩa chính là "đói" hoặc "bị đói", chỉ trạng thái thiếu thức ăn, cần ăn để sống. Nó bao hàm sự thèm muốn ăn, cảm giác khó chịu và suy nhược do không có thức ăn.
・On-yomi (音読み): ガ (ga) ・Kun-yomi (訓読み): う(える) (ueru) - đói
⚫︎ 餓死(がし) Translation: Chết đói ⚫︎ 飢餓(きが) Translation: Nạn đói ⚫︎ 餓鬼(がき) Translation: Ngạ quỷ (linh hồn của người chết đói, quỷ đói)
Chữ Hán 餓 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt "ngạ". Khoảng 70% từ Hán-Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 餓 bao gồm: ⚫︎ Ngạ ⚫︎ Ngạ quỷ
Chữ 餓 là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 食 (食 - thực, ăn) ở phía trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thức ăn, và chữ 㥯 (ngã, âm thanh) ở phía dưới, đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị ý nghĩa "đói" vì nó liên quan đến việc không có thức ăn để ăn. Quá trình phát triển của chữ Hán 餓 thể hiện sự thay đổi về hình thức, nhưng ý nghĩa cốt lõi về "đói" vẫn được giữ nguyên.