Chi tiết Hán tự 馨
馨
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 馨 biểu thị ý nghĩa về hương thơm, mùi thơm đặc biệt là hương thơm tỏa ra một cách dễ chịu, lan tỏa. Nó thường liên quan đến hương thơm của hoa, hương thơm của đồ vật, hoặc sự nổi tiếng, danh tiếng.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): かんば(しい) (kanbashii)
⚫︎ 芳馨 (ほうけい) (houkei) Translation: Hương thơm, danh tiếng tốt đẹp. ⚫︎ 馨しい (かんばしい) (kanbashii) Translation: Thơm tho, dễ chịu, danh giá. ⚫︎ 馨風 (けいふう) (keifuu) Translation: Gió thoảng hương thơm.
Kanji 馨 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và nhiều từ có liên quan đến các chữ Hán trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa và cách phát âm của 馨 như "hương", "khanh".
Chữ 馨 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ "香" (hương thơm) và chữ "磬" (khánh, một loại nhạc cụ). Bộ "香" chỉ ý nghĩa, còn "磬" chỉ âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hương thơm vang vọng, lan tỏa như tiếng chuông.