Chi tiết Hán tự 駄
駄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 駄 thường mang ý nghĩa liên quan đến sự vô dụng, vô ích, hoặc không đạt tiêu chuẩn. Nó có thể chỉ sự vật, sự việc không đáng giá, không tốt, hoặc không có tác dụng. Nó cũng có thể liên quan đến gánh nặng, sự vất vả, hoặc những thứ không mong muốn.
・On-yomi (音読み): ダ (da) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎駄作 Translation: Tác phẩm dở, tác phẩm kém chất lượng. ⚫︎無駄 Translation: Vô ích, lãng phí, không có kết quả. ⚫︎駄菓子 Translation: Kẹo rẻ tiền, đồ ăn vặt giá rẻ.
Kanji 駄 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, xuất phát từ chữ Hán. Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Đa (trong từ "đa số", "đa đoan" – tuy không trực tiếp liên quan đến nghĩa của 駄, nhưng cùng âm) ⚫︎ Tuy nhiên, không có từ nào trong tiếng Việt hiện đại sử dụng trực tiếp Hán tự 駄.
Chữ 駄 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "mã" (馬) biểu thị con ngựa, ám chỉ sự liên quan đến ngựa và vận chuyển. Phần bên phải là "đa" (多), biểu thị âm thanh và hàm ý "nhiều". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "vận chuyển bằng ngựa". Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những thứ được chất lên ngựa, và dần dần mang nghĩa tiêu cực như là "vô dụng", "không đạt tiêu chuẩn" vì những thứ được vận chuyển thường không có giá trị cao.