Chi tiết Hán tự 通
通
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 通通 mang ý nghĩa trung tâm là "thông qua", "đi qua", hoặc "kết nối". Nó biểu thị sự di chuyển từ điểm này đến điểm khác, sự liên kết, và sự hiểu biết. Nó còn thể hiện sự thông suốt, không bị cản trở, hoặc sự phổ biến.
・On-yomi (音読み): ・ツウ (tsū) ・ツ (tsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・とおる (tōru): đi qua, thông qua ・とおす (tōsu): cho qua, làm cho thông ・かよう (kayou): đi lại, thường xuyên lui tới
⚫︎交通(こうつう) Translation: Giao thông ⚫︎通行人(つうこうにん) Translation: Người đi đường ⚫︎普通(ふつう) Translation: Bình thường, thông thường
Kanji 通通 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 通通: ⚫︎ Thông: 通 (thông) ⚫︎ Thông qua: 通過 (thông quá) ⚫︎ Giao thông: 交通 (giao thông) ⚫︎ Thông thường: 普通 (phổ thông)
Chữ 通通 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là 辶 (chữ "tẩu", biểu thị sự di chuyển). Phần bên phải là 甬 (dũng), ban đầu có nghĩa là "đường". Khi kết hợp lại, 通通 biểu thị ý nghĩa "đi qua đường" hay "thông qua". Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng ra thành "thông suốt", "hiểu biết".